Nhớ mùa Xuân năm ấy

Minh Quân 06:55, 17/02/2026

Như cánh én mùa Xuân báo hiệu một năm mới an lành, chuyện Bác Hồ về nước vào đầu Xuân năm 1941 đã ghi một dấu ấn đặc biệt sâu sắc của cách mạng Việt Nam: Ngày 28/1/1941 (tức mồng Hai tháng Giêng năm Tân Tỵ), Nguyễn Ái Quốc về nước. Khi bước tới cột mốc 108 nằm trên biên giới Việt - Trung, Người xúc động đứng lặng hồi lâu. Giây phút thiêng liêng ấy đã được nhà thơ Tố Hữu miêu tả: Ôi sáng Xuân nay, Xuân 41/Trắng rừng biên giới nở hoa mơ/Bác về... Im lặng. Con chim hót/Thánh thót bờ lau, vui ngẩn ngơ...

Cột mốc 108 đứng giữa núi rừng Pác Bó (Cao Bằng).
Cột mốc 108 đứng giữa núi rừng Pác Bó (Cao Bằng).

Không cờ hoa, không đón rước, chỉ có núi rừng biên viễn, con đường mòn lẫn trong sương sớm và bước chân lặng lẽ của một người con xa Tổ quốc đã ba mươi năm. Sau hành trình dài qua nhiều châu lục, Nguyễn Ái Quốc trở về nước, trực tiếp lãnh đạo cách mạng Việt Nam. Từ khoảnh khắc đó, lịch sử dân tộc bước sang một trang mới.

Ba mươi năm bôn ba tìm đường cứu nước là ba mươi năm Nguyễn Ái Quốc sống giữa những biến động lớn nhất của thế giới. Từ châu Âu đến châu Mỹ, từ những nhà máy, bến cảng đến diễn đàn quốc tế, Người đã chứng kiến tận cùng nỗi thống khổ của các dân tộc bị áp bức và tìm thấy con đường giải phóng cho dân tộc mình.

Nhưng dù đi xa đến đâu, Tổ quốc vẫn là điểm hẹn cuối cùng. Đầu năm 1941, trong bối cảnh chiến tranh thế giới đang lan rộng, phong trào cách mạng trong nước đứng trước yêu cầu cấp bách về đường lối và tổ chức, Người quyết định trở về nước. Sự trở về ấy không chỉ là lựa chọn cá nhân, mà là quyết định chiến lược của cách mạng Việt Nam.

Dấu mốc lịch sử 28/1/1941 không ồn ào, nhưng sức nặng của nó thì không gì đo đếm được. Từ hang Pác Bó (Cao Bằng), bên dòng suối trong vắt, một trung tâm lãnh đạo cách mạng đã hình thành. Từ nơi tưởng chừng heo hút ấy, ánh sáng cách mạng lan tỏa khắp núi rừng, đồng bằng, phố thị.

Cuộc sống của Bác trong những ngày đầu trở về vô cùng giản dị. Hang đá là nơi ở, suối là nơi soi gương, núi rừng là không gian làm việc. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, những quyết định có ý nghĩa sống còn đối với vận mệnh dân tộc đã được đưa ra.

Người trực tiếp chỉ đạo Hội nghị Trung ương 8, hoàn chỉnh đường lối giải phóng dân tộc, đặt nhiệm vụ độc lập dân tộc lên hàng đầu. Mặt trận Việt Minh ra đời, tập hợp mọi tầng lớp nhân dân, mọi lực lượng yêu nước. Cách mạng Việt Nam từ đây có một ngọn cờ thống nhất, một mục tiêu rõ ràng, một con đường đúng đắn.

Không phải ngẫu nhiên mà lịch sử gọi đây là bước ngoặt. Bởi từ mùa Xuân Bác trở về, cách mạng Việt Nam không còn dò dẫm trong bóng tối. Ánh sáng của tư tưởng độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội đã soi đường, dẫn lối cho cả dân tộc tiến lên.

Điều khiến chúng ta vô cùng xúc động và tự hào không chỉ là những quyết sách lớn lao, mà còn là nhân cách của Người. Giữa gian khó, Người vẫn giữ nếp sống thanh bạch, giản dị, gần gũi, chan hòa. Giữa công việc bộn bề, Người vẫn dành thời gian dạy chữ, làm thơ, trò chuyện với đồng bào, đồng chí.

Trong cái rét cắt da của núi rừng biên giới, Người nghĩ đến cái ăn, cái mặc của dân. Trong những năm tháng gian nan nhất, Người luôn nhắc nhở: Cách mạng là sự nghiệp của nhân dân, vì nhân dân mà làm. Chính từ đó, niềm tin của quần chúng được hun đúc, sức mạnh đại đoàn kết được khơi dậy.

Suối Lê-Nin vẫn hiền hòa chảy mãi như mạch nguồn cách mạng.
Suối Lê-Nin vẫn hiền hòa chảy mãi như mạch nguồn cách mạng.

Có thể thấy, sự trở về của Bác không mang dáng dấp của một lãnh tụ quyền uy, mà là hình ảnh của một người cha, người thầy, người chiến sĩ suốt đời vì nước, vì dân. Một con người giản dị, nhưng tầm vóc thì của cả một thời đại.

Chỉ bốn năm sau ngày Bác trở về, Cách mạng Tháng Tám thành công. Nước Việt Nam Dân chủ cộng hòa ra đời, mở ra kỷ nguyên độc lập cho dân tộc. Thắng lợi ấy không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả của cả một quá trình chuẩn bị bền bỉ, khoa học và đầy hy sinh, bắt đầu từ mùa Xuân 1941.

Nhìn lại chặng đường ấy, càng thấm thía ý nghĩa của quyết định trở về. Nếu không có sự trở về kịp thời ấy, nếu không có sự trực tiếp lãnh đạo của Bác trong giai đoạn bản lề, lịch sử có thể đã rẽ sang hướng khác. Bởi vậy, kỷ niệm 85 năm ngày Bác về nước không chỉ là nhắc lại một mốc thời gian, mà là dịp để suy ngẫm sâu sắc về vai trò của lãnh tụ, về giá trị của tư duy chiến lược, về sức mạnh của niềm tin và sự hy sinh vì độc lập dân tộc.

Hôm nay, đất nước đang bước vào mùa Xuân mới. Độc lập, hòa bình đã trở thành hiện thực. Việt Nam đang phát triển, hội nhập, vươn mình giữa thế giới nhiều biến động. Trong hành trình ấy, tư tưởng, đạo đức và phong cách Hồ Chí Minh vẫn là điểm tựa tinh thần vững chắc.

Kỷ niệm 85 năm ngày Bác trở về là dịp để mỗi người Việt Nam, nhất là thế hệ trẻ, nhìn lại cội nguồn của độc lập hôm nay. Đó là độc lập được đánh đổi bằng gian khổ, bằng trí tuệ, bằng máu xương và bằng cả cuộc đời của một con người vĩ đại.

Lòng biết ơn đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh không nằm ở những lời ca ngợi hoa mỹ, mà ở sự tiếp nối của các thế hệ hôm nay và mai sau. Tiếp nối khát vọng độc lập, tiếp nối tinh thần tự lực, tự cường, tiếp nối trách nhiệm dựng xây đất nước Việt Nam giàu mạnh, sánh vai với các cường quốc năm châu.

Mỗi độ Tết đến, Xuân về, nhớ lại mùa Xuân năm 1941, lòng người lại lắng xuống. Giữa nhịp sống hiện đại, ký ức về bước chân lặng lẽ của Bác trên con đường biên giới năm nào nhắc nhở chúng ta về giá trị của độc lập, của tự do và của trách nhiệm công dân. Mùa Xuân Bác trở về đã trở thành mùa Xuân của dân tộc. Và mùa Xuân ấy, sau 85 năm, vẫn còn mãi với non sông Việt Nam.