Văn học hậu nhân loại: Cuộc viễn du vượt ra khỏi 'con người'

Hà Thanh Vân 16:00, 03/03/2026

Khi trí tuệ nhân tạo có thể làm thơ và cơ thể con người sống cộng sinh với máy móc, vị thế trung tâm của con người liệu có còn vững chãi? Văn học hậu nhân loại (Posthuman Literature) không đơn thuần là những trang viết viễn tưởng, mà là tiếng vọng từ cuộc khủng hoảng và đồng thời cũng là phát triển lớn nhất thế kỷ XXI.

Chúng ta đang chứng kiến một hành trình văn chương bước ra khỏi “con người” độc tôn để đối thoại sòng phẳng với một thế giới mới, nơi dữ liệu, thuật toán và hệ sinh thái cùng cất tiếng nói.

Bình minh của kỷ nguyên hậu nhân loại (Posthuman)

Thuật ngữ “Posthuman” (hậu nhân loại) không đơn thuần là một từ khóa của dòng văn học viễn tưởng, mà là một chỉ dấu cho sự chuyển dịch tư tưởng triết học lớn nhất của thế kỷ XXI. Xuất hiện tại giao điểm của công nghệ, sinh học và triết học, tư duy hậu nhân loại đặt ra một nghi vấn chấn động: Điều gì sẽ xảy ra khi “con người” không còn là một khái niệm bất biến?

Văn học hậu nhân loại vì thế không phải là một thể loại đóng khung, mà là một hệ hình sáng tạo mới. Nó tái định nghĩa mối quan hệ tứ giác: Người viết – Văn bản – Máy móc – Người đọc.

Tác phẩm Klara and the Sun của Kazuo Ishiguro.
Tác phẩm Klara and the Sun của Kazuo Ishiguro.

Nền tảng của tư tưởng này được đặt những viên gạch đầu tiên bởi Donna Haraway. Trong tác phẩm “Tuyên ngôn Người máy” (A Cyborg Manifesto, 1985), bà đã xóa nhòa ranh giới thiêng liêng giữa hữu cơ và vô cơ. Con người, theo Donna Haraway, không còn là thực thể sinh học thuần khiết mà đã trở thành “cyborg”, là một dạng lai ghép giữa xác thịt và cơ giới. Thực tế y học ngày nay, với những van tim nhân tạo hay khớp gối kim loại, là minh chứng sống động cho thấy chúng ta đang sống nhờ sự cộng sinh với máy móc.

Tiếp nối dòng chảy đó, Nancy Katherine Hayles trong công trình “Chúng ta đã trở thành hậu nhân loại như thế nào”xuất bản năm 1999, đã đẩy ý niệm này đi xa hơn khi coi con người là một mẫu hình thông tin. Chúng ta tồn tại không chỉ bằng xương bằng thịt mà còn là những cấu trúc dữ liệu có thể sao chép và lưu trữ. Tư tưởng này đặt nền móng cho khái niệm chủ thể phân tán, nơi cái tôi không còn trú ngụ duy nhất trong thể xác.

Nếu Haraway và Hayles nhìn từ góc độ công nghệ, thì triết gia Rosi Braidotti lại nhìn từ góc độ đạo đức và chính trị. Trong tác phẩm “Posthuman” (Hậu nhân loại, 2013), bà khẳng định hậu nhân loại là sự từ bỏ kiêu hãnh của chủ nghĩa nhân văn truyền thống, nơi con người tự coi mình là thước đo của vạn vật. Thay vào đó, chúng ta bước vào một hệ sinh thái mở, bình đẳng với mọi dạng sống khác.

Cùng với đó, Chủ nghĩa vật chất mới (New Materialism) của Jane Bennett và Karen Barad đã thổi hồn vào những vật thể vô tri. Họ cho rằng vật chất, từ hạt bụi, dòng điện đến rác thải nhựa đều có tác nhân và đời sống riêng. Văn học từ đây không còn độc quyền miêu tả con người và tính người, mà bắt đầu lắng nghe tiếng nói của vạn vật.

Những đặc trưng cốt lõi: Khi văn chương bước vào ma trận số

Văn học hậu nhân loại là sự phản chiếu của một thế giới nơi biên giới giữa thực và ảo, giữa người và máy đã bị xóa nhòa.Đặc điểm nhận diện rõ nhất của dòng văn học này là sự mất ổn định của nhân vật. Cái tôi không còn là một khối thống nhất mà trở nên phân mảnh, lai ghép. Có thể gọi đó là sự tan rã của cái tôi nhân loại

Tác phẩm Neuromancer của William Gibson.
Tác phẩm Neuromancer của William Gibson.

Tiểu thuyết “Neuromancer” (1984) của William Gibson là phát súng tiên phong. Nhân vật chính Case coi cơ thể xác thịt chỉ là “meat” (thịt), là một lớp vỏ nặng nề, tù túng. Sự giải phóng thực sự chỉ đến khi anh kết nối hệ thần kinh vào không gian mạng (cyberspace). Câu mở đầu kinh điển của tác phẩm: “Bầu trời phía trên cảng có màu của màn hình tivi chuyển kênh vào chỗ chết” đã báo hiệu một kỷ nguyên mà thế giới dữ liệu còn thực hơn cả thế giới vật lý.

Văn học hậu nhân loại trao quyền tự sự cho những kẻ bên lề của lịch sử nhân văn như robot, AI, động vật, thậm chí là khí hậu. Đó là những chủ thể phi nhân loại. Tác phẩm “Klara and the Sun” (2021) của Kazuo Ishiguro là một ví dụ ám ảnh. Klara, một người bạn nhân tạo (AI), lại sở hữu sự quan sát tinh tế và lòng trắc ẩn ngây thơ hơn cả con người. Ishiguro đã đặt ra câu hỏi day dứt: Liệu một cỗ máy có thể sở hữu trái tim hay không? Và khi con người ngày càng lạnh lùng, liệu máy móc có trở thành kẻ lưu giữ nhân tính cuối cùng?

Dưới sự chi phối của thuật toán, cấu trúc văn bản cũng biến đổi. Cốt truyện không còn đi theo đường thẳng mà phân nhánh như mạng lưới, mô phỏng các lỗi, vòng lặp của máy tính, hình thành cái gọi là mỹ học dữ liệu và cấu trúc phi tuyến.

Tác phẩm “The Sun Vanished” (2018) của một tác giả giấu tên trên mạng xã hội Twitter, nay là X, là minh chứng cho sự bùng nổ của văn học tương tác. Câu chuyện về một thế giới mất mặt trời được kể theo thời gian thực, xen lẫn giữa tin tức thật và ảo. Độc giả không còn là người quan sát thụ động mà trở thành nhân vật, tham gia bỏ phiếu quyết định sống chết của nhân vật chính. Đây là sự khai sinh của dòng văn học mà người đọc đóng vai trò đồng tác giả.

Hình thái sáng tác mới: Khi máy móc cầm bút

Văn học hậu nhân loại chứng kiến một cuộc cách mạng trong phương thức sáng tạo, đó là sự hợp tác giữa người và trí tuệ nhân tạo (Human-AI Co-authorship).

Tác phẩm “1 the Road” (2018) ra đời từ một chuyến đi của nhà văn người Mỹ Ross Goodwin với chiếc laptop gắn camera và GPS. AI đã tự động nhìn, nghe và viết lại hành trình đó. Dù văn phong đôi chỗ còn ngô nghê, nhưng những câu văn như “Bảy phút trước mười giờ sáng và đó là điều tốt đẹp nhất từng xảy ra” cho thấy máy móc có một tư duy thẩm mỹ phi nhân loại đầy lạ lẫm.

Gây tranh cãi hơn cả là trường hợp của “Tháp đồng cảm Tokyo” (2024) của nữ nhà văn Nhật Bản Rie Qudan. Việc tác giả thừa nhận sử dụng ChatGPT để viết một phần tác phẩm đoạt giải Akutagawa đã làm lung lay giới văn chương Nhật Bản. Điều này buộc chúng ta phải đối diện với thực tế: Văn học thuộc về ai khi AI có thể sáng tạo? Phải chăng khái niệm tác giả độc tôn đang chết dần, nhường chỗ cho một quy trình đồng sáng tạo giữa người và thuật toán?

Không chỉ thay đổi người viết, văn học hậu nhân loại thay đổi cả cách đọc. Văn bản không còn nằm yên trên trang giấy mà trở thành trải nghiệm đa giác quan.Tác phẩm “Patchwork Girl” (1995) của Shelley Jackson biến văn bản thành một cơ thể quái vật Frankenstein được chắp vá, nơi người đọc phải click chuột vào từng bộ phận cơ thể để đọc câu chuyện. Hay như “Pry” (2014) trên nền tảng iOS, buộc người đọc phải dùng ngón tay “banh” dòng chữ ra để nhìn thấy ký ức ẩn giấu, mô phỏng cảm giác xâm nhập vào tiềm thức nhân vật. Lúc này, đọc sách trở thành một hành vi tương tác vật lý, chạm và vuốt, xóa nhòa ranh giới giữa văn học, game và điện ảnh.

Khủng hoảng của “con người” và thông điệp sinh thái

Sâu xa hơn những hình thức tân kỳ, văn học hậu nhân loại là tiếng vọng của cuộc khủng hoảng hiện sinh (existential crisis) lớn nhất lịch sử loài người.

Chúng ta đang sống trong thời đại mà vị thế độc tôn của con người bị lung lay dữ dội. Trí tuệ nhân tạo thách thức khả năng tư duy; công nghệ sinh học can thiệp vào cơ thể và mạng xã hội xé nhỏ bản sắc cá nhân thành những dòng dữ liệu. “Cái tôi” hay “con người” nguyên vẹn ngày xưa đã vỡ vụn. Văn học hậu nhân loại không né tránh sự đổ vỡ này, mà dùng nó làm chất liệu để vẽ nên chân dung con người mới như một chủ thể mong manh, phân tán và lệ thuộc.

Bên cạnh công nghệ, khủng hoảng khí hậu cũng là động lực của dòng văn học này. Khi nhận ra con người chỉ là một mắt xích nhỏ bé có thể bị thiên nhiên xóa sổ, văn học bắt đầu trao tiếng nói cho rừng, biển và muôn loài.“The Vegetarian” (Người ăn chay) của nhà văn nữ Han Kang đoạt giải Nobel Văn học năm 2024 là một ẩn dụ tuyệt đẹp và đau đớn về khát vọng chối bỏ vị thế con người như kẻ thống trị tàn bạo để trở về làm một cái cây, hòa nhập vào tĩnh lặng của tự nhiên. Đó là biểu hiện của tư duy “xuyên loài” (trans-species), nơi sự sống được nhìn nhận trong mối liên kết chằng chịt và bình đẳng.

Tại Việt Nam, văn học hậu nhân loại chưa định hình thành một trào lưu chính thống, song những tín hiệu của nó đã bắt đầu nhen nhóm rải rác trong văn xuôi đương đại, văn học mạng, sci-fi và văn học sinh thái. Thực tế này phản ánh nỗ lực mở rộng biên độ sáng tạo của văn chương Việt trước các xu hướng toàn cầu.

Ngay từ thời kỳ Đổi mới, Lưu Quang Vũ đã sớm đặt vấn đề về ranh giới nhân tính và máy móc qua vở kịch “Hoa cúc xanh trên đầm lầy” (1988). Đến nay, với tỉ lệ sử dụng internet cao và sự nhạy bén của thế hệ tác giả trẻ (9X, Gen Z), các yếu tố hậu nhân loại càng có đất diễn.

Những cái tên như Đức Anh (với đề tài nhân bản vô tính), Nguyễn Dương Quỳnh (kết hợp thể loại huyền ảo và khoa học viễn tưởng) hay cả với tác giả lâu năm Đặng Thân (phá vỡ cấu trúc ngôn ngữ truyền thống theo lối dữ liệu hóa) đã bắt đầu khắc họa những cái tôi phân mảnh, những bản ngã số và sự xóa nhòa ranh giới giữa thực và ảo. Gần đây, nhà văn Dương Bình Nguyên gây tiếng vang lớn với cuốn tiểu thuyết “Gió vẫn thổi qua rừng nhiệt đới”, được xem là tiểu thuyết đầu tiên lấy đề tài tội phạm dữ liệu ở Việt Nam.

Cũng trong khoảng 10 năm gần đây, tác phẩm thể loại khoa học viễn tưởng có sự phát triển mạnh với truyện viết về AI, robot, công nghệ sinh học; bối cảnh hậu tận thế; nhân loại lai ghép; thành phố ảo, thế giới mô phỏng. Tuy quy mô chưa lớn, nhưng những tác phẩm của các tác giả như Phan Hồn Nhiên, Hà Thủy Nguyên, Trương Thanh Thủy, Phạm Xuân Hiếu, Cao Việt Quỳnh…, đã thể hiện những đặc trưng hậu nhân loại rõ rệt, nêu ra được sự phân rã bản sắc, xung đột giữa loài người và công nghệ, cơ thể con người được nâng cấp và điều chỉnh.

Đáng chú ý, văn học sinh thái (eco-writing) đang trở thành mảnh đất màu mỡ cho tư tưởng hậu nhân loại phát triển. Trước thực trạng biến đổi khí hậu, các tác giả như Nguyễn Ngọc Tư, Võ Diệu Thanh, Phan Đức Lộc… đã chuyển dịch từ cái nhìn nhân bản luận sang tư duy đa chủ thể, trao quyền phát ngôn cho thiên nhiên, rừng biển, xem con người chỉ là một phần của hệ sinh thái thay vì trung tâm. Bên cạnh đó, các dự án thơ kỹ thuật số, nghệ thuật đa phương tiện cũng đang manh nha xuất hiện.

Tuy nhiên, dòng văn học này vẫn còn mờ nhạt do rào cản từ thị hiếu đọc truyền thống, vốn ưa chuộng chủ nghĩa hiện thực và tự sự lịch sử, cùng sự e dè của thị trường xuất bản. Dẫu vậy, trước áp lực của kỷ nguyên AI và biến đổi môi trường, văn học hậu nhân loại Việt Nam đang đứng trước cơ hội bùng nổ. Thay vì nhập khẩu nguyên bản lý thuyết phương Tây, các tác giả Việt đang dần kiến tạo một diện mạo hậu nhân loại riêng biệt, gắn liền với căn tính văn hóa và những trải nghiệm đặc thù của đời sống bản địa.

Văn học hậu nhân loại, rốt cuộc, không phải là lời cáo chung cho nhân tính. Nó là một tấm gương phản chiếu nỗi lo âu và cả niềm hy vọng của thế kỷ XXI. Bằng cách bước xuống khỏi bệ thần tự phong, con người trong văn học hậu nhân loại học cách khiêm nhường hơn, biết lắng nghe tiếng nói của máy móc, của thiên nhiên và của những gì khác mình.

Sống trong kỷ nguyên này không chỉ là tồn tại sinh học, mà là sự kết nối và sẻ chia thông tin trong một mạng lưới rộng lớn. Hậu nhân loại không xóa bỏ con người, mà mời gọi chúng ta tiến hóa sang một hình thái bao dung hơn, nơi nhân tính được mở rộng ra ngoài biên giới của cơ thể xác thịt.