Thơ như dòng năng lượng xanh

Hoàng Đăng Khoa 20:20, 23/01/2026

(Đọc lại một số tập thơ xuất bản năm 2025)

Trong bối cảnh đời sống nhiều xao động, khi thông tin và cảm xúc con người bị bào mòn từng ngày bởi tốc độ, thơ vẫn âm thầm giữ vai trò của một nguồn năng lượng phục hồi - một thứ âm quang dịu dàng mà bền bỉ, len lỏi qua những tầng mệt mỏi của đời sống. Những tập thơ xuất bản năm 2025, qua cái đọc đầy giới hạn của một cá nhân, dường như đều phát ra ánh sáng chung: ánh sáng của sự nâng đỡ, của lòng từ, của ký ức biết tự xoa dịu.

Một số bìa cuốn sách xuất bản năm 2025.
Một số bìa cuốn sách xuất bản năm 2025.

Thơ hôm nay - ít nhất qua những thi tập này - lặng lẽ chưng cất những trải nghiệm người thành một thứ hương. Người thơ không đứng cao hơn đời sống, mà hòa vào nó như một cánh sen trong hồ, như một đốm lửa cuối chiều, như một hơi thở loang trên vầng mây trắng.

Và chính từ mạch ngầm ấy, thơ tự nhiên hiện ra như một dòng năng lượng xanh: biết chuyển hóa đau thương, biết nâng niu những gì dễ vỡ, biết dựng lại niềm tin của con người vào chính mình. Đọc những tập thơ này, ta có cảm giác đang đi qua một khu vườn tinh thần, nơi mỗi bông hoa đều giấu một câu chuyện, một nỗi đau đã được lọc qua ánh sáng, một dự cảm hiền lành về sự sống.

1. Hoàng Thuỵ Anh “thấy mình sinh ra lần nữa”

Bắt đầu từ Hoàng Thuỵ Anh - nơi nỗi đau được chiếu sáng - ta sẽ thấy những quầng sáng khác dần hiện lên trong bản đồ thơ 2025.

Thơm từ nỗi đau của Hoàng Thuỵ Anh (Nxb Hội Nhà văn) là một thi tập mà ở đó mỗi giọt nước mắt có thể hóa thành ánh sáng. Đây không chỉ là định nghĩa cái đẹp, mà còn là cách thơ Hoàng Thụy Anh chưng cất đau thương thành hương. Lúc này, thơ như một liệu pháp tinh thần. Nước mắt trở thành thi liệu, và thơ là một dạng quang hợp ngược: nỗi đau là bóng đêm, thơ là ánh sáng tiết ra từ chính những tế bào bị thương tổn.

Nhiều bài trong tập viết về sự sinh nở, nỗi cô đơn, niềm mất mát… nhưng vẫn giữ được độ sáng, bởi tất cả đã được lọc qua bản lĩnh và lòng từ. Chủ thể thơ chủ động tái cấu trúc chính mình từ những vụn vỡ. Không phải được sinh ra lần nữa, mà tự sinh ra lần nữa: thức dậy mỗi sớm mai/ thấy mình sinh ra lần nữa (Ngời).

Hoàng Thuỵ Anh đi qua nỗi đau để đến với thơ. Rồi từ thơ, tìm lại niềm vui sống. Ở nơi này, nước mắt không chỉ rơi, mà còn bay lên. Bay thành thơ. Bay thành sen. Định dạng một người đàn bà đi qua gió sương mà vẫn giữ được mùi hương không lẫn. Và lúc ấy, cả cái sống lẫn cái viết đều sinh sắc, trong thứ ánh sáng thơm tho, tĩnh lặng và rạng rỡ của tự do: tôi bơi trong thỏa hiệp thời gian/ nhưng sắp đặt bản thảo cuộc đời theo cách của tôi/ thênh thang ngữ âm cỏ hoa/ hoan ca lời lời nắng gió (Định vị tôi).

2. Hà Hồng Hạnh như là “cánh sen đang nở trong hồ”

Nhà thơ Hoàng Vũ Thuật, trong lời dẫn đầu tập thơ Đối thoại với bóng của Hà Hồng Hạnh (Nxb Hội Nhà văn), đã gọi ra ở Hà Hồng Hạnh sự cô đơn trong sáng và thánh thiện. Nếu đọc chậm, sẽ nhận ra mạch ngầm xuyên suốt thi tập là cô đơn được thăng hoa thành mĩ cảm. Cái “vỡ” trong thơ chị không tan tành mà lấp lánh như thủy tinh dưới nắng: tháng năm mải miết gom vụn vỡ những ngày xa…/ như mảnh vỡ thủy tinh sắc nhọn… (Mảnh vỡ thủy tinh). Nỗi đau được hình tượng hóa thành “thủy tinh” - trong suốt nhưng dễ vỡ, sắc bén nhưng đẹp đẽ. Hà Hồng Hạnh không chỉ “mơ” mà còn “giải phẫu giấc mơ”, nhìn thẳng vào mảnh vỡ và chấp nhận nó.

Tập thơ thực chất là một hành trạng tinh thần: đi từ “bình minh thoang thoảng mùi hương khởi thủy” (Khởi thủy) đến “cánh sen đang nở trong hồ” (Cánh sen) - một vòng luân hồi, nơi nỗi đau, niềm cô đơn được gột rửa bằng nước mắt, và thơ trở thành nghi lễ thanh tẩy: đóa sen cuối hạ rụng từng lớp cánh/ đến lớp cuối cùng nhẹ bẫng/ tan cùng mùi hương/ em thấy em là cánh sen đang nở trong hồ. Sau những đổ vỡ, mộng mị, giấc mơ, nước mắt, người đàn bà cuối cùng đã tìm được sự thanh lọc. “Cánh sen đang nở trong hồ” vừa là biểu tượng cho sự tái sinh, vừa là tâm thế thơ của chủ thể: một cách thơ đang định hình, đang thì hiện tại chưa hoàn kết, đang không ngừng “đối thoại với bóng” để trích xuất giọng, để tìm nhân vị và nhân dạng giữa nhân gian.

3. Ngô Thanh Vân nhẹ nhàng sống tựa “vân không”

Vân không (Nxb Hội Nhà văn) là cuộc hành hương bằng thơ của Ngô Thanh Vân qua những miền chông chênh của thân phận và tình cảm, để rồi tìm gặp ít nhiều sự nhẹ nhõm của tâm hồn.

Thi tập mở ra bằng những truy vấn về nỗi trống rỗng hợp tan, về sự lạc lõng giữa cõi thế, nhưng cũng đồng thời khơi gợi nơi độc giả niềm tin vào ánh sáng của thiên lương, của yêu thương, vào khả năng hàn gắn và vượt thoát một khi con người biết độ lượng với tha nhân và bản thân.

Ở đó, có những câu thơ mang hơi thở đời thường - mái nhà, cánh đồng, buổi sáng cuối tuần; có những ám ảnh từ dịch bệnh, mất mát, chia xa; và cũng có cả những giấc mơ tình yêu, những lời thì thầm trao nhận. Lời thơ dung dị chân mộc mà giàu nhạc tính, khi da diết trĩu nặng, khi thanh thoát bay bổng, như mây không cố định dạng hình.

Vân không là một cách nhìn thế giới bằng ngôn từ, một tâm thái sống: dẫu đi qua dông bão, lòng vẫn hướng về sự an nhiên, như vầng mây thảnh thơi giữa bầu trời rộng lớn.

Mỗi cuộc người một hành lý hư vô. Mười ngón trắng vẫy vào mây trắng. Thì cứ nhẹ nhàng mà sống. Như vân không…

4. Vân Anh “khâu buồn làm áo che thân”

Trầm tích thời gian của Vân Anh (NXB Nghệ An) là nơi mà chủ thể thơ thực hành thao tác thẩm mĩ: “khâu” nỗi buồn lại để cấu tạo bản thể thi sĩ đồng thời công bố một diễn ngôn nhân văn về lịch sử và thân phận.

Nhà thơ ở tuổi gần tám mươi, sau khi đi qua biết bao biến động đời người và nhân thế, không chọn tiếng cười mà vẫn chọn nỗi buồn. Nhưng đó là một nỗi buồn đã được “khâu” lại, nghĩa là đã qua tay nghề của kinh nghiệm, của chiêm nghiệm, của thi ca. Nó không còn rời rạc, vụn vỡ, mà trở thành một tấm áo tinh thần để chị khoác lên mình, bước đi giữa đời.

Câu thơ “khâu buồn làm áo che thân” không chỉ là một lời tự họa. Nó đã trở thành không khí bao trùm của Trầm tích thời gian. Vân Anh cho thấy rằng nỗi buồn - vốn thường bị gạt ra ngoài - thực chất là một dạng năng lượng tinh thần. Khâu buồn tức là biến năng lượng ấy thành hình thức, thành y phục, thành cõi riêng, tức là “lộ thiên trầm tích ta”.

5. Hoàng Nguyên viết “những hoàng hôn” bằng ánh sáng

Nếu các giọng thơ nữ kể trên đưa ta đi vào chiều sâu nội tâm, thì Hoàng Nguyên mở ra một không gian khác: một triết lý ánh sáng mang sắc thái nam tính, bình thản mà kiên khắc.

Nhan đề Những hoàng hôn, tập thơ của Hoàng Nguyên (Nxb Hội Nhà văn) đã là một tuyên ngôn nghệ thuật: không phải chỉ nói về thời khắc trong ngày, mà là về một “trạng thái tinh thần”. Cái nhìn của chủ thể thơ là cái nhìn của người từng trải, lịch duyệt văn hoá, biết trì níu và biết buông bỏ.

Hoa và hoàng hôn là hai mô-típ lặp lại và soi chiếu lẫn nhau. Hoa là ánh sáng ban ngày còn sót lại; hoàng hôn là bóng tối đang nuốt dần thứ ánh sáng ấy. Một bên là khởi đầu, một bên là kết thúc; nhưng cả hai, trong thế giới thơ này, đều là khoảnh khắc giao thoa: đời sống và cái đẹp tương phùng để kịp lưu dấu. Vì thế, tập thơ vừa phảng phất u hoài, vừa rạng rỡ. Nó như một khu vườn cuối chiều, trong đó mọi thứ đang chuyển sắc mà vẫn nguyên hương.

Tầng dưới những bài thơ về hoàng hôn, người đọc nhận ra một chiều sâu tâm linh. Trong Giao thừa lính chẳng hạn, giữa khung cảnh biên giới, người lính thắp nén hương nhỏ mà lòng sáng lên. Với ý nghĩa này, Những hoàng hôn là thơ của tạ ơn, của đốn ngộ, của nỗ lực chiu chắt gìn giữ thiên lương giữa ba đào thế cuộc.

Đi hết tập thơ, ta như vừa đi qua một cuộc trở về. Bên ta văng vẳng tiếng thở của đất trời ải Bắc, của hoa đăng Hà thành, của muôn mặt đời thường lưu thủy hành vân, và hơn hết là của một người thơ đa mang đa cảm, luôn hướng về ánh sáng của lòng nhân, lòng trung. Nếu có thể gọi tên tinh thần của tập thơ bằng một câu, có lẽ đó là: Những hoàng hôn được viết bằng ánh sáng.

6. Hoàng Vũ Thuật tìm gốc rễ mình giữa giấc mơ cát ấm

Trường ca Làng Thạch Xá của Hoàng Vũ Thuật (Nxb Hội Nhà văn) không chỉ là bản đồ ngôn từ về một vùng đất, mà còn là cách một hạt cát kể lại nghìn năm gió thổi.

Không chỉ là sự kiện lịch sử, mà còn là tiếng mõ tre buổi tinh mơ, là giọng mẹ cười trong gió, là bước chân người trở về gập ghềnh mà nguyên vẹn.

Làng Thạch Xá là nơi từng viên ngói lợp đền thờ cũng nhớ nhát cuốc đầu tiên; nơi cát có thể nở thành hoa, có thể dựng thành lũy, có thể rớm máu trong hình hài một viên đá.

Từ một cuộc chạy bộ mở cõi đến những mùa sim tím hóa thân, từ nghè hát bội đến dấu chân Binh Nghiêm nơi Tử Cấm Thành…, trường ca này gọi về ý-niệm-làng, như người tìm gốc rễ mình giữa giấc mơ cát ấm, giữa mạch nước phun trào, giữa đóa hòa bình mọc lên từ vết sẹo chiến tranh. Ý-niệm-làng ấy không đóng đinh vào địa danh cụ thể, mà mở ra một trường tâm linh, nơi người đọc gặp lại phần nguyên sơ nhất của mình.

7. Nguyễn Thành Hưởng “lắng nghe sự bình an lên tiếng”

Tập thơ Dưới chân núi Tu Di của Nguyễn Thành Hưởng (Nxb Hội Nhà văn) gợi lên một hình ảnh mang tính biểu tượng và siêu hình học sâu sắc. Trong văn hóa Phật giáo, núi Tu Di là trung tâm của vũ trụ, là nơi cư ngụ của thập loại chúng sinh cho đến các tầng trời. Khi tập thơ lấy tên là Dưới chân núi Tu Di, thì không chỉ là một cách định vị không gian, mà còn là một khẳng định về nơi chốn của tâm hồn, một sự chọn lựa đứng dưới ngọn nguồn cao cả, để ngước nhìn, để thấm nhận, lắng nghe.

Thơ Nguyễn Thành Hưởng đứng về phe con người, phía nỗi đau và kí ức cần được “thương”: con người sinh ra từ giọt máu/ nhận biết cuộc đời bằng vết sẹo thời gian…/ cây mang sẹo để thành lũa quý/ bạn và tôi mang sẹo để thương nhau (Vết sẹo). 

Trong một thời đại đầy hỗn tạp, xung đột và lạc hướng, thơ ông không cao giọng, mà là một tiếng thì thầm. Một tiếng thì thầm kiên quyết, như từ một nơi rất sâu và rất sáng: này tôi/ tận lực thắp đèn lên để thấy/ con người vô số bóng đen/ cho đến khi thắp ánh tâm quang/ từ bên trong toả chiếu ngập tràn (Này bóng này tôi). 

Có lẽ đó cũng là điều sâu xa nhất mà thơ Nguyễn Thành Hưởng hướng tới: một sự yên lặng có âm thanh, một sự trầm mặc có ánh sáng. Khi thế gian còn mãi xao xác, thì ở dưới chân núi Tu Di, vẫn có một người thơ đang ngồi lại, lặng yên, lắng nghe, "thương như thương nỗi đau”. Và từ sự lặng-thương ấy, thơ bung nở, như một nguồn suối tinh khiết, sáng trong, dẫn ta trở về chính cõi thẳm của mình.

*

Khi khép lại những trang thơ của năm 2025, ta nhận ra một điểm chung: mỗi nhà thơ, bất kể tuổi tác, giới tính hay bối cảnh, đều chọn ánh sáng thay vì bóng tối, chọn yên tĩnh thay vì ồn ã, chọn tự hoá giải thay vì than khóc. Trong thế giới nhiều tổn thương, thơ không làm thay chúng ta công việc của thời gian, nhưng giúp ta đối diện với thời gian bằng đôi mắt khác. Sống là đặc ân, nên nói như Bertrand Russell (Nobel văn học 1950), quan trọng với chúng ta không phải là chữa lành, mà là đem theo nỗi đau và tiếp tục sống.

Thơ, vì thế, trở thành dòng năng lượng vừa mong manh vừa kiên cố: mong manh vì được làm từ nước mắt, từ ký ức, từ những rạn vỡ tinh tế của tâm hồn; kiên cố vì luôn hướng về phía ánh sáng của nhân tình, nhân tính - thứ ánh sáng nói như thi sĩ Trương Đăng Dung, “làm cho gương mặt ta mãi mãi là gương mặt con người”.

Điểm xuyết hú hoạ một số thi tập năm 2025, cũng có thể nhận ra một chuyển động tinh tế của thơ Việt hôm nay: nỗi buồn không còn là điểm đến, mà trở thành chất xúc tác để tái thiết tinh thần. Chuyển động này đã định hình nên một khuynh hướng: thơ hậu tổn thương (Post-Trauma Poetry) không nhằm kể lể, thở than, mà nhằm kiến tạo lại ý nghĩa của sự tồn tại. Đó là lúc thơ trở thành một dạng “mĩ học của sự phục hồi”, nơi chủ thể không chỉ kể lại vết thương, mà còn thử nghiệm cách bôi xức vết thương ấy vừa bằng “tâm quang”, vừa bằng ánh sáng ngôn từ.