Gần 8.000 người thiệt mạng hoặc mất tích trong năm 2025, con số do International Organization for Migration (IOM) công bố, thoạt nhìn rõ ràng là giảm so với mức kỷ lục hơn 9.200 trường hợp của năm 2024. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đây không phải là tín hiệu tích cực, mà là một lời cảnh báo kéo dài về sự bất lực của cộng đồng quốc tế trước một cuộc khủng hoảng nhân đạo chưa có hồi kết. Bởi đằng sau mỗi con số là một sinh mạng, một gia đình, một hành trình tuyệt vọng không tìm thấy lối thoát.
![]() |
| Những người di cư được giải cứu chờ lên bờ tại Marsaxlokk, Malta, tháng 4/2023. (Ảnh: Jonathan Borg/Xinhua) |
Trong bối cảnh địa chính trị thế giới những năm gần đây, đặc biệt bước sang năm 2026, làn sóng di cư không những không giảm mà còn có xu hướng phức tạp hơn. Xung đột vũ trang kéo dài, cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, bất ổn nội bộ tại nhiều quốc gia và tác động ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu đã tạo thành “những cơn bão” đẩy hàng triệu người vào cảnh phải rời bỏ quê hương.
Từ Trung Đông, châu Phi đến một số khu vực châu Á, người dân không chỉ chạy trốn chiến tranh mà còn chạy trốn đói nghèo, thiên tai và sự bế tắc về cơ hội phát triển.
Những tuyến đường di cư nguy hiểm nhất vẫn không thay đổi, nhưng mức độ rủi ro ngày càng gia tăng. Địa Trung Hải tiếp tục là “nghĩa địa” của hàng nghìn người khi họ tìm cách tới châu Âu. Tuyến Trung Địa Trung Hải, nối Bắc Phi với Italy, vẫn là điểm nóng với hơn một nghìn ca tử vong mỗi năm.
Trong khi đó, tuyến Tây Phi hướng ra Đại Tây Dương tới quần đảo Canary lại nổi lên như một con đường thay thế đầy rủi ro, phản ánh xu hướng dịch chuyển của dòng người di cư trước các chính sách siết chặt biên giới.
Đáng chú ý, khu vực châu Á cũng đang chứng kiến những diễn biến đáng lo ngại. Vịnh Bengal và Biển Andaman đã trở thành những tuyến đường chết chóc nhất từ trước đến nay trong năm 2025, với hàng trăm người thiệt mạng khi cố gắng vượt biển trong điều kiện thiếu thốn, nguy hiểm. Điều này cho thấy khủng hoảng di cư không còn là câu chuyện của riêng châu Âu hay châu Phi, mà đã mang tính toàn cầu, lan rộng và khó kiểm soát hơn bao giờ hết.
Một trong những nguyên nhân sâu xa khiến tình hình trở nên nghiêm trọng là sự thiếu hụt các “hành lang di cư an toàn”. Khi các quốc gia gia tăng kiểm soát biên giới, dựng lên nhiều rào cản pháp lý và vật lý, người di cư buộc phải tìm đến những con đường bất hợp pháp. Đây chính là “mảnh đất màu mỡ” cho các mạng lưới buôn người hoạt động. Những chiếc thuyền ọp ẹp, quá tải, thiếu thiết bị an toàn trở thành phương tiện sinh tử, nơi mà ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ cách nhau một cơn sóng lớn.
Không thể tách rời câu chuyện di cư khỏi bối cảnh địa chính trị năm 2026. Căng thẳng tại nhiều khu vực, từ xung đột vũ trang đến đối đầu kinh tế, đang làm suy giảm nguồn lực dành cho các chương trình nhân đạo.
Việc cắt giảm viện trợ quốc tế trong năm 2025 là một minh chứng rõ nét. Khi nguồn lực hỗ trợ giảm sút, các quốc gia tuyến đầu vốn đã chịu áp lực lớn, càng khó đảm bảo cứu hộ, tiếp nhận và hỗ trợ người di cư. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: càng thiếu hỗ trợ, hành trình di cư càng nguy hiểm; càng nguy hiểm, số người thiệt mạng càng gia tăng.
Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở nguồn lực, mà còn ở ý chí chính trị. Trong nhiều trường hợp, di cư bị nhìn nhận như một “gánh nặng” hơn là một vấn đề nhân đạo cần giải quyết.
Sự thiếu đồng thuận giữa các quốc gia, đặc biệt trong việc chia sẻ trách nhiệm tiếp nhận người di cư, đã khiến các giải pháp mang tính hệ thống bị trì hoãn. Trong khi đó, các chính sách ngắn hạn, thiên về ngăn chặn hơn là quản lý, chỉ làm thay đổi tuyến đường di cư chứ không giải quyết được gốc rễ vấn đề.
Trong bối cảnh đó, một số khuyến nghị mang tính cấp thiết được đặt ra. Trước hết, cần mở rộng các kênh di cư hợp pháp và an toàn, giúp người dân có lựa chọn thay thế thay vì phải đánh đổi mạng sống. Thứ hai, tăng cường hợp tác quốc tế trong công tác cứu hộ, chia sẻ thông tin và hỗ trợ nhân đạo, đặc biệt tại các điểm nóng. Thứ ba, cần xử lý tận gốc nguyên nhân của di cư, bao gồm xung đột, nghèo đói và biến đổi khí hậu, điều đòi hỏi sự phối hợp lâu dài và toàn diện giữa các quốc gia.
Bên cạnh đó, việc đấu tranh với các mạng lưới buôn người cũng phải được đẩy mạnh, không chỉ ở khía cạnh pháp lý mà còn ở việc nâng cao nhận thức cộng đồng. Người di cư cần được tiếp cận thông tin đầy đủ về rủi ro, để không rơi vào bẫy của những lời hứa hão huyền.
Cuối cùng, cần thay đổi cách tiếp cận: từ quản lý khủng hoảng sang quản trị di cư. Di cư, xét cho cùng, là một phần tất yếu của lịch sử nhân loại. Vấn đề không phải là ngăn chặn hoàn toàn, mà là làm sao để nó diễn ra một cách an toàn, có trật tự và nhân văn hơn.
Gần 8.000 người đã ra đi trong năm 2025. Con số ấy có thể tiếp tục tăng nếu thế giới không hành động quyết liệt hơn. Và mỗi sự chậm trễ hôm nay có thể đồng nghĩa với thêm những hành trình không bao giờ tới đích.
Đặc biệt, căng thẳng leo thang tại Trung Đông trong năm 2026 đang làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng này, khi xung đột lan rộng đã khiến hàng nghìn người thiệt mạng chỉ trong vài tuần đầu giao tranh, với riêng Iran và Lebanon ghi nhận hàng nghìn ca tử vong.
Bạo lực gia tăng không chỉ đẩy làn sóng người rời bỏ quê hương mà còn khiến các tuyến di cư trở nên nguy hiểm hơn, qua đó làm gia tăng áp lực về số người thiệt mạng và mất tích trong thời gian tới.








Thông tin bạn đọc
Đóng Lưu thông tin