Ám ảnh thân phận người phụ nữ trong tập truyện “Mắt nắng”

Phạm Cẩm Anh 14:48, 11/06/2026

Đọc tập truyện ngắn “Mắt nắng” của Tiết Minh Hà, Nhà xuất bản Hồng Đức năm 2025

Trong văn xuôi đương đại, người phụ nữ xuất hiện nhiều song không phải lúc nào cũng được nhìn từ chiều sâu của những trải nghiệm đời sống. Tập truyện ngắn “Mắt nắng” của nhà văn Tiết Minh Hà, có tới mười ba truyện tác giả đặt người phụ nữ ở vị trí trung tâm; ở hai truyện còn lại, dù chỉ hiện diện ở phía sau nhưng vẫn là điểm tựa nhân văn của tác phẩm. Họ làm vợ, làm mẹ, yêu thương, hờn ghen, sa ngã. Họ được khắc họa như những thân phận sống ở rìa xã hội, nơi ánh sáng của hạnh phúc, công bằng và yêu thương luôn bị che khuất bởi nghèo đói, bạo lực, chiến tranh, nghiện ngập và định kiến.Với lối viết giản dị, có chiều sâu nội tâm, tác giả đã gieo vào lòng người đọc nỗi ám ảnh về thân phận người phụ nữ chênh vênh giữa cuộc đời dâu bể đầy nỗi đa đoan.

 

 

1. Người phụ nữ trong Mắt nắng, là nạn nhân cơ chế quyền lực, của định kiến xã hội. Nhân vật Nhớ trong Bản lý lịch đen bị tước đoạt quyền làm mẹ và quyền sống bình thường để bảo toàn “danh dự” cho người khác. Cô bị cuốn vào một mối quan hệ bất bình đẳng và không thể phản kháng, không thể biện minh cho mình, cũng không thể tố cáo kẻ gây ra bi kịch. Bi kịch của Nhớ vượt khỏi phạm vi một câu chuyện cá biệt, trở thành hình ảnh đại diện cho thân phận của nhiều phụ nữ trong cùng bối cảnh xã hội đương đại. Chỉ vì miếng cơm manh áo, vì nhẹ dạ cả tin, vì hiền lành chất phác mà rơi vào bi kịch.

Ở Bão chiều, nhà văn đi sâu vào bi kịch gia đình. Người con dâu phải chịu đựng người chồng bạc bẽo, tuyệt tình. Những “cơn bão” trong truyện không bùng nổ thành xung đột lớn nhưng liên tục bào mòn, dày vò đời sống nội tâm của nhân vật. Cả người con dâu trong Bão chiều lẫn Nhớ trong Bản lý lịch đen đều không lựa chọn cách phản kháng quyết liệt. Họ không tố cáo, không kêu than, cũng không tìm cách đổ lỗi cho người khác. Sự im lặng ấy làm lộ rõ một dạng bạo lực tinh vi, nơi người phụ nữ bị buộc phải giữ trật tự cho gia đình hoặc xã hội bằng chính sự hy sinh của mình.

Dẫu xuất phát từ những hoàn cảnh khác nhau và phải đi qua những tầng áp lực không giống nhau, nhưng hành trình chịu đựng của họ không dẫn đến bế tắc tuyệt đối. Ở Bão chiều, người con dâu đã thấy hạnh phúc bên mẹ chồng, coi mẹ chồng như mẹ ruột, người mẹ quốc dân, người mẹ của đạo lý. Số phận của Nhớ cũng không khép lại trong sự tuyệt vọng hoàn toàn. Dù những tổn thương mà nhân vật phải gánh chịu là sâu sắc và khó bù đắp, truyện vẫn mở ra một khoảng trời nhân đạo. Ở các truyện ngắn khác cũng có thể thấy tác giả nhất quán trong lựa chọn tư tưởng: không đẩy người phụ nữ đến đường cùng, không biến họ thành nạn nhân vĩnh viễn. Dù phải chịu nhiều thiệt thòi, người con dâu trong Bão chiều và Nhớ trong Bản lý lịch đen hay người mẹ trong Gió cuối mùa, người con trong Chiếc áo gi lê mắt na đều bước ra khỏi mọi phiền não của đời mình để tiếp tục sống, tiếp tục chịu đựng nhưng không tuyệt vọng. Chính những kết thúc “có hậu” theo nghĩa nhân văn ấy đã làm dịu đi màu sắc bi kịch, đồng thời khẳng định niềm tin của tác phẩm vào vẻ đẹp tâm hồn sâu thẳm và bền bỉ của người phụ nữ trong đời sống gia đình và xã hội.

Trong Chiều thương nắng vữa nặng trĩu ám ảnh về bi kịch của tình mẫu tử bị bóp méo bởi tổn thương tinh thần, nghèo đói, hoang tưởng và bạo lực gia đình. Tác phẩm dũng cảm đi thẳng vào vùng tối của quan hệ mẹ - con, nơi tình thương bị che lấp bởi nỗi sợ, sự nghi kỵ và quyền lực áp chế.

Từ nhỏ Ngân đã luôn sống trong sợ hãi: sợ chửi mắng, sợ đòn roi, sợ những ánh mắt cay nghiệt của mẹ, sợ đến mức phải tự nhận tội mình không làm. Chi tiết bị đánh oan vì “ăn cắp tiền” là cao trào tâm lý dữ dội. Câu nói:“Vâng… con lấy… là… con lấy…” không phải là lời thú tội, mà là tiếng kêu tuyệt vọng của một đứa trẻ. Từ đây, hạt giống oán hận - tổn thương được gieo sâu vào tâm hồn non nớt của nhân vật. Ngân lấy chồng không vì yêu mà vì khát khao thoát khỏi mẹ. Nhưng trớ trêu thay, chị lại rơi vào một vòng bạo lực khác: chồng nghiện ngập, vũ phu. Truyện cho thấy một vòng quay nghiệt ngã: Bạo lực sinh ra bạo lực, tổn thương sinh ra tổn thương. Dù vậy, ở Ngân vẫn còn sót lại một phần nhân tính rất đẹp, vẫn mua miếng ngon cho mẹ, vẫn chăm mẹ khi ốm, vẫn mong được một lần ôm mẹ. Chính sự giằng xé giữa hận và thương khiến nhân vật Ngân trở nên rất người.

Bi kịch của cô giáo Xuân trong Mắt nắng, không nằm ở cái chết hay sự mất mát trực tiếp mà ở sự thức tỉnh muộn màng của lương tâm. Chỉ từ một hiểu lầm nhỏ cô đã vội vàng gán cho học trò của mình nhãn “học sinh cá biệt”. Cô nhận ra sai lầm của mình khi mọi cơ hội sửa chữa đã khép lại. Việc cô làm lại bức ảnh Hùng, lập bàn thờ, xin chân nhang về hương khói cho em là biểu hiện của một sự sám hối muộn màng. Ở tầng sâu hơn, cô giáo Xuân là hình ảnh đại diện cho một kiểu người bảo thủ, giáo điều, dễ nhân danh chuẩn mực để phán xét người khác. Qua bi kịch tinh thần của nhân vật, nhà văn đặt ra một câu hỏi nhức nhối: khi người lớn thiếu bao dung họ có thể sẽ vô tình đẩy những tâm hồn trẻ tuổi, trong sáng ra khỏi quỹ đạo bình thường của cuộc đời.

Chuyến xe lúc 10h45 phút là một truyện ngắn mang đậm màu sắc đời sống thị dân - gia đình. Nhà văn, khai thác tâm lý ghen tuông của người phụ nữ trung niên trong hôn nhân lâu năm, từ đó mở ra một cú “bẻ lái” nhân văn ở phần kết. Tác phẩm gây ấn tượng trước hết bởi cách lựa chọn điểm nhìn trần thuật: ngôi kể thứ nhất, cho phép người đọc đi sâu vào những dao động nội tâm rất thật, rất đời của nhân vật “tôi”. Nút thắt bắt đầu từ chi tiết tin nhắn lúc 10h45 phút, được gieo bằng những dấu hiệu “bất thường” trước đó: hành vi lảng tránh của người chồng, lời đồn từ người quen, ký ức ngoại tình cũ. Những chi tiết này không mới, nhưng được sắp xếp hợp lý, tạo nên trạng thái nghi hoặc âm ỉ, đủ sức dẫn dắt người đọc đi cùng tâm lý nhân vật. Cao trào được đẩy lên bằng chuyến đi tìm “Mai”, nơi mọi phán đoán chủ quan bị đảo chiều hoàn toàn. Phần mở nút không gây sốc theo kiểu kịch tính dữ dội, mà lặng lẽ, thấm thía, đúng với tinh thần truyện đời thường. Điểm đáng chú ý nhất của truyện nằm ở xây dựng tâm lý nhân vật nữ. Tác giả không lý tưởng hóa hay biện hộ cho cơn ghen, mà để nó hiện ra với đầy đủ sự nhỏ nhen, cay nghiệt, tự ái và tổn thương. Những suy nghĩ như “nếu không ăn vụng thì làm sao phải chùi mép”, hay thái độ khinh miệt ngoại hình, học vấn của người phụ nữ chưa từng gặp mặt, phản ánh rất đúng tâm lý ghen tuông bản năng. Nhân vật “tôi” vì thế hiện lên chân thực, có góc tối, có sai lầm, nhưng cũng chính từ đó mà hành trình thức tỉnh ở cuối truyện trở nên thuyết phục. Nhân vật Mai và người chồng mù của chị là một thủ pháp đối sánh hiệu quả. Sự lam lũ, chất phác, nghĩa tình của họ tạo nên một “tấm gương đạo đức” soi chiếu lại những định kiến, kiêu hãnh và nghi ngờ của nhân vật kể chuyện. Không cần những lời giảng đạo trực tiếp, hình ảnh người đàn bà bóc cam cho chồng mù, tiếng cười hồn hậu, niềm tin mộc mạc trong buôn bán đã đủ tạo nên sức nặng nhân văn. Truyện sử dụng khẩu ngữ đời sống khá tự nhiên, đặc biệt thành công ở việc tái hiện giọng nói ngọng nghịu của nhân vật Mai.

2. Trong Chiếc áo gi-lê mắt na, người phụ nữ trung tâm là người mẹ- một hình tượng tiêu biểu cho lớp phụ nữ Việt Nam thời chiến: chịu nhiều mất mát, sống lặng lẽ, yêu thương sâu sắc nhưng luôn kìm nén, hy sinh đến quên mình. Ngay từ điểm xuất phát, người mẹ đã mang một thân phận thiệt thòi: bị chồng bỏ theo người đàn bà khác, một mình nuôi con trong hoàn cảnh thiếu thốn. Tuy vậy, tác giả không khắc họa bà như một người phụ nữ bi lụy hay oán trách số phận. Trái lại, bà hiện lên trong chuẩn mực đạo đức truyền thống, nơi danh dự, tiếng đời và con cái luôn được đặt lên trên hạnh phúc cá nhân. Chiếc áo ghi-lê mắt na trở thành biểu tượng tinh tế cho khát vọng yêu thương của người mẹ. Mẹ luôn kìm nén mọi khát vọng và bi kịch của mẹ là không dám sống trọn vẹn với khát vọng hạnh phúc của mình. Chi tiết người con chỉ thực sự hiểu mẹ sau khi mẹ mất, khiến hình ảnh người phụ nữ càng thêm xót xa: cả đời hy sinh, nhưng sự thấu hiểu lại đến quá muộn.

Trong Vầng trăng thương nhớ, chiến tranh không xuất hiện bằng bom đạn trực diện, nhưng dấu vết của nó thấm sâu, kéo dài và tàn nhẫn trong đời sống người phụ nữ, khiến họ phải sống phần đời còn lại trong mất mát không thể bù đắp. Mất mát đầu tiên và căn bản nhất mà chiến tranh gây ra cho người phụ nữ trong truyện là sự hy sinh của người lính - mối tình đầu, cũng là tình yêu duy nhất thực sự của chị. Chị bước vào cuộc hôn nhân không tình yêu như một sự buông xuôi, một cách “ổn định hóa” đời sống theo chuẩn mực xã hội.

Chiến tranh kết thúc trên chiến trường, nhưng chưa bao giờ kết thúc trong đời sống phụ nữ. Người đàn ông hy sinh được vinh danh, được tưởng niệm, còn người phụ nữ ở lại mang theo nỗi mất mát suốt đời, gánh chịu những hệ lụy xã hội, gia đình, hôn nhân,và sống trong những tổn thương không có ngày lành. Chị không chết vì bom đạn, nhưng bị bào mòn từng ngày trong cuộc sống gia đình không có tiếng cười, đó chính là dạng tổn thương sâu và lặng nhất mà chiến tranh gây ra.

Hình ảnh người phụ nữ ở đây đại diện cho hàng vạn phụ nữ Việt Nam mang vết thương chiến tranh vô hình mà sự dày vò kéo dài đến tận cuối đời.

3. Trong Mắt nắng còn khắc họa hình ảnh người phụ nữ bị đẩy vào vùng tối của đời sống, chịu nhiều tổn thương, mất mát, song vẫn giữ lại những mầm nhân tính và khát vọng được cứu rỗi. Họ sống đau đớn, sống chịu đựng và âm thầm tìm đường thoát khỏi bóng tối. Điểm chung dễ nhận thấy nhất là không gian và thời gian tồn tại của các nhân vật nữ ở khía cạnh này thường là “đêm”, “rừng”, “bức tường”… những hình ảnh biểu tượng của sự bế tắc, chật hẹp, u tối và giam cầm. Trong Vệt sáng giữa màn đêm, Hoàng Kim sống trong bóng tối của trại giam, của nghiện ngập, của quá khứ tội lỗi. Rừng đêm xôn xao đặt người phụ nữ giữa rừng sâu và đêm tối, không gian vừa hoang dã, vừa bất an, vừa cô độc. Cuối đường là bốn bức tường khắc họa trực diện hình ảnh người phụ nữ bị giam hãm bằng nhà tù, nơi chứa đầy bóng tối và tội ác. Tất cả những không gian ấy cho thấy người phụ nữ không có nơi trú ẩn an toàn, họ bị bao vây bởi hoàn cảnh, định kiến và những lực đẩy xã hội mà bản thân không đủ sức chống lại.

Những người phụ nữ ấy đã bị đẩy vào một chuỗi mất mát. Mất gia đình, mất nhân phẩm, mất ân tình nhân nghĩa (Vệt sáng giữa màn đêm); mất tiền, mất niềm tin, mất chỗ đứng giữa cộng đồng (Rừng đêm xôn xao); mất tự do, mất danh dự, mất cả đường về (Cuối đường là bốn bức tường). Điều đáng chú ý là các mất mát này không đến từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà là hệ quả của nhiều tầng áp lực, nghèo đói, bạo lực, chiến tranh, tội lỗi.

4. Một đặc điểm nhất quán trong tập truyện là cách nhìn nhân vật nữ không mang tính phán xét. Họ có thể sai lầm, sa ngã, thậm chí phạm pháp. Họ có thể ích kỷ, yếu đuối hoặc buông xuôi. Nhưng thường do nghịch cảnh xô đẩy. Trong tận cùng bóng tối vẫn xuất hiện những “vệt sáng”, một nỗi nhớ con, một lời cầu nguyện, một ký ức tình yêu trong trẻo, một ý nghĩ muốn làm lại cuộc đời. Những “vệt sáng” ấy không đủ mạnh để thay đổi số phận, nhưng là khát vọng được sống một cách tử tế, được yêu thương và được làm lại, là điểm tựa tinh thần cuối cùng giúp các nhân vật nữ không đánh mất chính mình.

Cách kể chuyện chậm rãi, tiết chế và sự tạo ra những khoảng lặng. Trạng thái tâm lý nhân vật phát triển tự nhiên theo dòng đời sống. Người kể không đứng ra phán xét nhân vật, cũng không đẩy cảm xúc sang phía bi lụy, mà giữ một khoảng cách vừa đủ để nỗi đau tự hiện hình qua chi tiết và không khí truyện. Chính sự tiết chế này khiến cảm xúc không bị tiêu hao ngay trong khoảnh khắc đọc, mà lắng lại thành dư âm. Hơn nữa, các chi tiết cũng được lựa chọn khá tinh tế, có sức gợi và tạo ám ảnh lâu dài. Các chi tiết trong truyện của Tiết Minh Hà thường không phô trương, không mang tính biểu tượng hóa cứng nhắc, mà được cài cắm tự nhiên trong dòng tự sự, gắn chặt với đời sống thường nhật của nhân vật. Đó có thể là vệt sáng lóe lên giữa màn đêm, ô cửa sổ bé bằng quyển vở, bốn bức tường lạnh ngắt của buồng giam, ánh trăng non trong vườn cọ xác xơ, hay câu nói cửa miệng của nhân vật… Những chi tiết ấy không chỉ góp phần tạo không gian mà còn định hình tính cách, cuộc đời nhân vật. Chúng thường xuất hiện ở những khoảnh khắc con người chạm đáy tuyệt vọng, vì thế mang chức năng khơi mở chiều sâu nội tâm hơn là thúc đẩy hành động. Đáng chú ý, chi tiết ấy hiếm khi mở ra lối thoát trọn vẹn. Chúng chỉ lóe lên như một khả năng cứu rỗi mong manh rồi nhanh chóng bị bóng tối hiện thực bao phủ trở lại. Chính sự tiết chế này khiến các chi tiết trở thành đắt giá, buộc người đọc phải tiếp tục suy ngẫm.

Phần lớn các truyện trong Mắt nắng không khép lại bằng sự giải quyết trọn vẹn của xung đột, tác giả cũng không trao cho nhân vật một kết cục rõ ràng. Nhiều truyện dừng lại ở một trạng thái để ngỏ, buộc người đọc phải tiếp tục câu chuyện trong suy nghĩ của chính mình. Chính sự không khép kín ấy khiến ám ảnh không dừng lại ở trang sách, mà theo người đọc đi tiếp trong đời sốngvà tự đối thoại với chính mình về những gì đã, đang và có thể còn diễn ra trong đời sống quanh ta.

Trong dòng chảy văn xuôi đương đại, hình tượng người phụ nữ xuất hiện với tần suất dày, phản ánh những biến chuyển sâu sắc của đời sống xã hội và ý thức cá nhân. Nhiều tác phẩm lựa chọn cách tiếp cận trực diện, phơi bày bi kịch, nhấn mạnh xung đột hoặc những trải nghiệm cực đoan. Tập Mắt nắng không đi theo con đường ấy mà chọn một cách viết khác: lặng lẽ, nhân hậu và mang dấu ấn của sự từng trải, nơi đời sống người phụ nữ được nhìn từ bên trong, qua những chịu đựng âm thầm hơn là những biến cố bề mặt.

Đóng góp của Mắt nắng không nằm ở sự cách tân hình thức hay tạo dựng những cú hích nghệ thuật, mà ở việc bồi đắp một giọng điệu cảm thương và thấu hiểu trong văn xuôi đương đại. Tiết Minh Hà không đẩy nhân vật vào những cao trào kịch tính mà để nỗi đau lặp đi lặp lại trong sự âm thầm, đơn điệu. Ám ảnh vì thế không đến từ những cú sốc lớn mà từ cảm giác ngột ngạt, bế tắc kéo dài, nơi ánh sáng chỉ xuất hiện như một khả thể mong manh, đủ để nhân vật bám víu nhưng không đủ để cứu rỗi. Chính đặc điểm này đã khiến cho Mắt nắng trở thành tập truyện có chiều sâu nhân đạo và sức vang trong lòng bạn đọc.